suy rộng ra
Từ việc giúp đỡ người hàng xóm, ta có thể suy rộng ra thành nguyên tắc sống "thương người như thể thương thân".
Định nghĩa
- Động từ:
- Rút ra một kết luận chung, một quy tắc chung từ một hoặc một số trường hợp cụ thể: Hành động mở rộng phạm vi áp dụng của một nhận định, một nguyên lý từ phạm vi hẹp, cụ thể ban đầu sang một phạm vi rộng hơn, tổng quát hơn.
- Mở rộng ý nghĩa, phạm vi áp dụng của một khái niệm: Áp dụng một ý tưởng, một nguyên tắc vốn được hiểu trong một bối cảnh nhất định sang những bối cảnh khác có tính chất tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Từ việc giúp đỡ người hàng xóm, ta có thể suy rộng ra thành nguyên tắc sống "thương người như thể thương thân". (Từ một hành động cụ thể, rút ra một đạo lý chung cho cuộc sống.)
- Nhận xét này chỉ đúng trong trường hợp của anh ấy, đừng vội suy rộng ra cho tất cả mọi người. (Cảnh báo không nên khái quát hóa một cách vội vàng từ một cá nhân.)
- Khi nghiên cứu lịch sử, đôi khi chúng ta phải suy rộng ra từ những tư liệu ít ỏi còn sót lại. (Dùng thông tin hạn chế để đưa ra nhận định về bức tranh tổng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Suy rộng ra mà nói": Cụm từ dùng để dẫn dắt, báo hiệu việc sắp đưa ra một nhận định, một cách hiểu mang tính khái quát, mở rộng từ điều vừa đề cập.
- Anh ấy luôn đúng giờ trong công việc. Suy rộng ra mà nói, anh ấy là người rất có trách nhiệm. (Từ một biểu hiện cụ thể, đưa ra đánh giá chung về phẩm chất.)
"Có thể suy rộng ra rằng": Cấu trúc thể hiện một kết luận hay giả thuyết mang tính khái quát được rút ra.
- Nếu mô hình này thành công ở địa phương A, có thể suy rộng ra rằng nó cũng sẽ phù hợp với các địa phương có điều kiện tương tự. (Đề xuất khả năng áp dụng rộng rãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Khái quát hóa (động từ): Hành động rút ra cái chung, cái bản chất từ nhiều cái riêng lẻ, cụ thể. "Suy rộng ra" thường là một bước trong quá trình khái quát hóa.
- Suy diễn (động từ): Suy ra điều chưa biết từ điều đã biết theo một lô-gíc nhất định. "Suy rộng ra" có thể dựa trên suy diễn.
- Mở rộng (động từ): Làm cho trở nên rộng hơn về phạm vi, quy mô. "Suy rộng ra" tập trung vào việc mở rộng ý nghĩa, phạm vi áp dụng của một luận điểm.
Từ đồng nghĩa
- Khái quát: Đưa ra nhận xét chung.
- Tổng quát hóa: (Thường dùng trong khoa học) Hành động hình thành một khái niệm, quy luật chung.
- Quy nạp: (Thuật ngữ logic) Phương pháp đi từ cái riêng đến cái chung.
Lưu ý sử dụng
- Suy rộng ra đòi hỏi có cơ sở lập luận. Việc suy rộng ra một cách tùy tiện, không có căn cứ có thể dẫn đến kết luận sai lầm (ngụy biện "khái quát hóa vội vàng").
- Thường được dùng trong văn viết học thuật, bình luận, phân tích nhiều hơn là trong giao tiếp hàng ngày.